StayUP · Nghiên cứu
Báo cáo nghiên cứu thị trường · Dữ liệu 2025–2026

Hành vi đặt phòng của khách du lịch tại Việt Nam

Hành trình đặt phòng, kênh phân phối và phân khúc khách — cùng chiến lược chống phụ thuộc OTA và thiết kế chương trình khách hàng thân thiết cho khách sạn, resort.

“Nhu cầu không phải vấn đề. Vấn đề là ai sở hữu mối quan hệ với khách — và giữ lại được bao nhiêu giá trị.”

Cuộn để xem các phát hiện chính
01 — Bối cảnh thị trường

Năm 2025 là cột mốc kỷ lục của du lịch Việt Nam

Lượng khách, doanh thu và mức độ số hóa đều ở đỉnh lịch sử. Với nhà điều hành khách sạn, ý nghĩa quan trọng nhất không nằm ở quy mô nhu cầu, mà ở việc giữ lại được bao nhiêu giá trị từ nhu cầu đó.

triệu
Khách quốc tế
+20,4% so với 2024 — mức cao nhất lịch sử, vượt đỉnh 2019.
VNAT · Cục Thống kê
triệu
Khách nội địa
Quy mô gấp hơn 6 lần khách quốc tế — trụ cột nhu cầu lưu trú quanh năm.
VNAT
≈1triệu tỷ đ
Tổng thu từ du lịch
Mục tiêu 2026 nâng lên ~1.125 nghìn tỷ đồng.
Cục Thống kê
%
Giao dịch trên di động
Độ phủ smartphone 87%; QR đạt 62%; ~50 triệu người dùng ví điện tử.
Mordor · Q&Me
%
Đặt phòng qua OTA
Tỷ trọng tại Đông Nam Á; khách sạn độc lập nhường tới 63,4% lượng đặt.
SiteMinder
25/ 150 triệu
Mục tiêu 2026
Khách quốc tế / khách nội địa — củng cố đà tăng trưởng dài hạn.
VNAT
02 — Bảy nhận định cốt lõi

Những kết luận định hình toàn bộ báo cáo

01

Hành vi đặt phòng đã phi tuyến tính

Khách di chuyển liên tục giữa OTA, công cụ tìm kiếm, mạng xã hội, review — và ngày càng nhiều là trợ lý AI. Không còn một “phễu” đơn giản để can thiệp một lần.

02

OTA là phễu thu hút, không phải đích đến

Khoảng 65% đơn đặt trực tiếp đến từ khách đã nhìn thấy khách sạn trên OTA trước đó — hiệu ứng billboard. Việc cần làm là “bắt” khách khi họ chuyển sang kênh trực tiếp.

03

Khách thắng bằng giá trị, không phải giá

Ràng buộc ngang giá (rate parity) khiến khách sạn khó cạnh tranh giá với OTA. Lợi thế nằm ở trải nghiệm, gói sản phẩm và quan hệ, không phải phá giá.

04

Thị trường chia thành nhiều hệ sinh thái

Khách Trung Quốc sống trong Trip.com, khách Hàn bắt đầu trên Naver, khách phương Tây trên Booking.com/Google, khách nội địa trên nền tảng đa dịch vụ và Zalo. Mỗi hệ cần cách tiếp cận riêng.

05

Dữ liệu là tài sản chiến lược

Đặt trực tiếp cho phép sở hữu hồ sơ khách — nền tảng cho cá nhân hóa, bán thêm và chương trình thân thiết. Mất khách vào OTA là mất chính tài sản đó.

06

Mô hình loyalty của chuỗi không phù hợp khách sạn độc lập

Hệ thống tích điểm nặng nề tạo nợ phải trả và chi phí vận hành lớn. Với khách độc lập, đòn bẩy thật là ưu đãi tức thì gắn với đặt trực tiếp.

07

Kinh tế của giữ chân vượt trội thu hút mới

Với khách sạn 40 phòng, đầu tư loyalty năm đầu khoảng 3.000–8.000 USD, so với 15.000–40.000 USD hoa hồng OTA — giữ chân rẻ hơn nhiều lần.

03 — Hành trình đặt phòng

Năm giai đoạn — và những điểm chạm của khách sạn

Khung hành trình do Google đề xuất, được SiteMinder và Cloudbeds áp dụng cho ngành lưu trú. Chạm vào từng giai đoạn để xem điểm chạm và vai trò của khách sạn.

~40% khách “đi đi lại lại” giữa mơ ước và lên kế hoạch AI 56% khách Mỹ đã dùng AI cho ít nhất một chuyến đi OTA vượt tìm kiếm làm điểm khởi đầu · 26% vs 21%
04 — Kênh phân phối

Cùng một căn phòng, hai giá trị rất khác nhau

Phân tích 125 triệu lượt đặt của SiteMinder: đơn đặt trực tiếp giữ lại nhiều giá trị hơn đáng kể so với đơn qua OTA — không chỉ ở hoa hồng, mà ở toàn bộ vòng đời khách.

Đặt trực tiếp
519 USD/đơn
Giá trị trung bình mỗi đơn
  • +Giữ ~100% giá trị; sở hữu dữ liệu khách
  • +Kiểm soát thương hiệu & giao tiếp
  • +Nền tảng cho bán thêm và loyalty
  • +Tỷ lệ hủy thấp — chỉ ~18,2%
+60%
Chênh lệch giá trị
Qua OTA
320 USD/đơn
Giá trị trung bình mỗi đơn
  • Hoa hồng 15–30% giá phòng
  • Mất dữ liệu khách về tay OTA
  • Rò rỉ lòng trung thành & pha loãng thương hiệu
  • Tỷ lệ hủy cao — tới ~50%
Hiệu ứng billboard — OTA và kênh trực tiếp không loại trừ nhau
Thấy trên OTAKhám phá lần đầu
Tìm tên khách sạnBranded search
Đặt trực tiếp~65%đơn trực tiếp khởi nguồn từ OTA
05 — Phân khúc khách

Mỗi thị trường nguồn là một hệ sinh thái riêng

Tăng trưởng 2025 theo thị trường nguồn và hành vi đặt phòng đặc trưng. Không có một chiến lược kênh chung cho mọi nhóm khách.

Trung Quốc+41,3%
≈ 5,28 triệu lượt · #1 thị trường nguồn

Sống trong hệ sinh thái Trip.com/Ctrip theo mô hình siêu ứng dụng; nhạy giá.

Phụ thuộc nội dung tiếng Trung
Hàn Quốc−5,2%
≈ 3,9 triệu lượt · #2 thị trường nguồn

Bắt đầu hành trình trên Naver; ~76,8% dùng cổng thông tin; kỳ nghỉ ngắn, lên kế hoạch chi tiết.

Cần review tiếng Hàn
Phương Tây & NhậtÂu +38,8%
Nhật +14,4% · lưu trú dài, chi tiêu cao

Âu–Mỹ chuộng Booking.com và Google, đề cao review; Nhật dùng Rakuten/Jalan.

Đề cao bền vững & review
Ấn Độ+48,9%
Tăng nhanh · phân khúc đa dạng

MakeMyTrip mạnh ở thị trường gốc; tiềm năng tăng trưởng lớn.

Thị trường mới nổi
Nga+196,9%
Bùng nổ · tập trung nghỉ dưỡng biển

Hưởng lợi từ đường bay charter và miễn thị thực; ưu tiên resort biển.

Charter + miễn visa
Nội địa Việt Nam135,5 triệu
Traveloka / Agoda / Booking + Facebook, Zalo

Thanh toán MoMo/ZaloPay/VNPay; 64% dự chi <250 USD/đêm; 45% lo ngại bảo mật dữ liệu.

Mobile-first · Zalo · ví điện tử
06 — Kinh tế phụ thuộc OTA

Con số thực cao hơn nhiều so với hoa hồng công bố

Theo phân tích của BookingWhizz, chi phí thực của phụ thuộc OTA cao gấp 2–3 lần con số hoa hồng — do bốn lớp chi phí ẩn nằm dưới “mặt nước”.

Phần nhìn thấy

Hoa hồng 15–30% giá phòng

Booking.com 15–18% · Expedia 18–22% · Agoda 15–25% · Trip.com 10–25% · Airbnb 3–15,5%
Phần chìm — chi phí ẩn
Xói mòn giá

Áp lực giảm giá giữa các OTA kéo ADR trung bình xuống.

Mất dữ liệu

Khách OTA thuộc về OTA; mất thông tin để cá nhân hóa và bán thêm.

Rò rỉ lòng trung thành

Khách gắn với nền tảng, không với khách sạn; lần sau lại đặt qua OTA.

Pha loãng thương hiệu

Khách có thể không nhớ tên khách sạn; khó xây quan hệ dài hạn.

Chi phí thực cao gấp 2–3 lần con số hoa hồng công bố
Khuyến nghị 1 — Chống phụ thuộc OTA

Không tẩy chay OTA, mà tái cân bằng kênh

OTA giữ vai trò phễu thu hút và “tấm biển quảng cáo”. Mục tiêu là chuyển hóa khách OTA thành khách trực tiếp ở những lần sau — qua năm trụ cột.

01

Nền tảng kỹ thuật

Booking engine mobile-first, thanh toán nội địa (QR, ví, chuyển khoản), kỷ luật ngang giá, hiện diện trên metasearch.

02

Định vị giá trị

Câu chuyện và gói trải nghiệm độc quyền OTA không thể bán; truyền thông “giá trị so với giá”.

03

Sở hữu dữ liệu & quan hệ

CRM hợp nhất; identity resolution gộp khách OTA vào một hồ sơ; chăm sóc trước–sau lưu trú qua email và Zalo.

04

Phễu trực tiếp

Branded search để “bắt” hiệu ứng billboard; mạng xã hội & livestream; ưu đãi đặt trực tiếp tại đúng khoảnh khắc.

05

Vận hành & đo lường

Tỷ lệ đặt trực tiếp là KPI điều hành; áp dụng RMS; quản lý review và danh tiếng chủ động.

Giai đoạn 1 · 0–3 tháng

Kiểm toán kênh; chuẩn hóa ngang giá; nâng cấp booking engine & thanh toán; thiết lập Google Hotel Ads và branded search.

Giai đoạn 2 · 3–6 tháng

Triển khai CRM + hợp nhất dữ liệu; tự động hóa email/Zalo trước–sau lưu trú; ra mắt phiên bản đầu của chương trình thân thiết.

Giai đoạn 3 · 6–12 tháng

Tối ưu metasearch & nội dung; mở rộng gói trải nghiệm; đo tỷ lệ trực tiếp theo quý và điều chỉnh ngân sách kênh.

Khuyến nghị 2 — Chương trình khách hàng thân thiết

Loyalty là một chức năng CRM, không phải chương trình tích điểm

Hội viên loyalty lấp ~52,8% số phòng có khách tại các chuỗi; khách trung thành chi nhiều hơn 22,4% và ở dài hơn 28%. Nhưng 58,7% khách chưa tham gia chương trình nào — cơ hội còn bỏ ngỏ rất lớn.

Đơn giản

Một quy tắc tích lũy, ba đến năm phần thưởng. Phức tạp giết engagement.

Gắn với đặt trực tiếp

Giá hội viên & ưu đãi chỉ áp dụng khi đặt trên kênh trực tiếp — móc nối chống OTA.

Thưởng tức thì + trải nghiệm

Perk có giá trị cảm nhận cao, chi phí giao thấp — phù hợp Millennials/Gen Z.

Kiểm soát chi phí

Nếu dùng điểm: quy tắc hết hạn rõ ràng, không lệ thuộc breakage để cân đối.

Bậc 1

Hội viên

Miễn phí khi đăng ký / đặt trực tiếp lần đầu
  • Giá hội viên độc quyền + bảo đảm giá tốt nhất
  • Wifi / đồ uống chào mừng
  • Nhận phòng sớm / trả muộn tùy phòng trống
Bậc 2

Thân thiết

Từ 2–3 lần lưu trú/năm (trực tiếp)
Toàn bộ quyền lợi bậc dưới, cộng thêm:
  • Nâng hạng tùy tình trạng phòng
  • Tín dụng F&B / spa nhỏ
  • Ưu tiên đặt vào cao điểm
Bậc 3

Đặc quyền

Từ 5+ lần lưu trú/năm hoặc chi tiêu cao
Toàn bộ quyền lợi, cộng thêm:
  • Một đêm / voucher trải nghiệm tặng
  • Dịch vụ cá nhân hóa
  • Lời mời sự kiện & cử chỉ “bất ngờ” định kỳ
>30%
Tỷ lệ khách quay lại (repeat rate) cho chương trình lành mạnh
+20–30%
Doanh thu/hội viên cao hơn khách thường mỗi lưu trú
<5%
Trần chi phí chương trình so với doanh thu từ hội viên
15–40%
Tỷ lệ quy đổi mục tiêu (lành mạnh)
Kinh tế chương trình · khách sạn 40 phòng

Đầu tư cho chương trình thân thiết năm đầu thấp hơn nhiều lần so với hoa hồng OTA — giữ chân khách hiệu quả hơn thu hút mới.

3–8K
USD/năm · Loyalty
so với
15–40K
USD/năm · Hoa hồng OTA

Nhu cầu đã có sẵn. Câu hỏi là ai giữ được quan hệ với khách — và giữ lại bao nhiêu giá trị.

Đây là bản tóm lược các phát hiện chính. Báo cáo đầy đủ phân tích sâu hơn về hành trình, kênh, phân khúc, mô hình kinh tế và lộ trình triển khai cho từng khuyến nghị.

P
Phương — Founder & CEO, ITCOM
Dự án StayUP · Nền tảng StayCMS
Nghiên cứu giải pháp chuyển đổi số cho ngành Travel & Hospitality, giúp khách sạn & resort Việt Nam tăng đặt phòng trực tiếp và giảm phụ thuộc OTA.